behaving
behaving nghĩa là hành vi, cách cư xử
Các nghĩa
-
hành vi, cách cư xử
Behaviour.
Is your new car behaving well?
I cannot see you behaving like that.
I've never minded her behaving badly.
Dạng khác
- behavings plural
behaving nghĩa là hành vi, cách cư xử
hành vi, cách cư xử
Behaviour.
Is your new car behaving well?
I cannot see you behaving like that.
I've never minded her behaving badly.