behaved
behaved /bɪˈheɪvd/ nghĩa là cư xử đúng mực
Các nghĩa
-
cư xử đúng mực
Exhibiting the specified kind of behaviour.
a rudely-behaved child
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ