beetle
Các nghĩa
-
nhô ra, lồi ra
Protruding, jutting, overhanging.
beetle brows
Dạng khác
- more beetle comparative
- most beetle superlative
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ