← Từ điển

beetle

B1 adj

Các nghĩa

  1. nhô ra, lồi ra

    Protruding, jutting, overhanging.

    beetle brows

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ