← Từ điển

beetle

B1 verb

Các nghĩa

  1. lủi nhanh

    To beat with a heavy mallet.

  2. To finish by subjecting to a hammering process in a beetle or beetling machine.

    to beetle cotton goods

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ