← Từ điển

beetle

B1 verb

Các nghĩa

  1. lủi nhanh

    To move (away) quickly, to scurry away.

    He beetled off on his vacation.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ