beed
beed nghĩa là đã (dạng quá khứ của be, dùng cho ngôi I, he, she, it)
Các nghĩa
-
đã (dạng quá khứ của be, dùng cho ngôi I, he, she, it)
Synonym of was.
-
đã (dạng quá khứ của be, dùng cho you, we, they)
Synonym of were.
beed nghĩa là đã (dạng quá khứ của be, dùng cho ngôi I, he, she, it)
đã (dạng quá khứ của be, dùng cho ngôi I, he, she, it)
Synonym of was.
đã (dạng quá khứ của be, dùng cho you, we, they)
Synonym of were.