← Từ điển

Beeching

C2 name

Beeching nghĩa là họ Beeching (họ từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Beeching (họ từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    Richard Beeching, wielder of the Beeching Axe.

  2. Beeching Axe; việc đóng cửa nhiều tuyến đường sắt nhánh ở Anh giữa thế kỷ 20

    The Beeching Axe; the closure of many branch lines in the UK in the mid-20th century.

    uk

Dạng khác