← Từ điển

bee

A1 noun

Các nghĩa

  1. cuộc thi (đặc biệt là thi đánh vần)

    A contest, especially for spelling; see spelling bee.

    geography bee

  2. buổi họp mặt lao động chung

    A community gathering to share labour, e.g. a sewing bee or a quilting bee.

    The cellar […] was dug by a bee in a single day.

Dạng khác