← Từ điển
bedwarmer
C2
noun
bedwarmer
nghĩa là
vợ lẽ, tì thiếp
Các nghĩa
vợ lẽ, tì thiếp
A concubine or mistress.
broadly
Dạng khác
bedwarmers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi