← Từ điển
beautifying
C2
noun
beautifying
nghĩa là
sự làm đẹp
Các nghĩa
sự làm đẹp
The act of beautifying.
countable · uncountable
Dạng khác
beautifyings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi