← Từ điển

Beattie

C2 name

Beattie nghĩa là họ Beattie

Các nghĩa

  1. họ Beattie

    A surname.

    countable · uncountable

  2. thành phố nhỏ Beattie, quận Marshall, Kansas, Hoa Kỳ

    A minor city in Marshall County, Kansas, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác