← Từ điển

beat

B1 noun

Các nghĩa

  1. cú đánh, đòn

    A beatnik.

    The beats were pioneers with no destination, changing the world one impulse at a time.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn