← Từ điển

beastliness

C2 noun

beastliness nghĩa là tính thú vật, tính dã man

Các nghĩa

  1. tính thú vật, tính dã man

    The state of being beastly.

    uncountable · usually

  2. hành vi thú vật, hành vi dã man

    Beastly behaviour

    uncountable · usually

Dạng khác