bearly
bearly nghĩa là thuộc về gấu, giống gấu
Các nghĩa
-
thuộc về gấu, giống gấu
Of, pertaining to, or characteristic of bears; ursine.
Dạng khác
- more bearly comparative
- most bearly superlative
bearly nghĩa là thuộc về gấu, giống gấu
thuộc về gấu, giống gấu
Of, pertaining to, or characteristic of bears; ursine.