beardie
beardie nghĩa là cá chạch râu
Các nghĩa
-
cá chạch râu
A fish, a bearded loach or stone loach (Barbatula barbatula).
Dạng khác
- beardies plural
beardie nghĩa là cá chạch râu
cá chạch râu
A fish, a bearded loach or stone loach (Barbatula barbatula).