beaked
beaked /biːkt/ nghĩa là có mỏ
Các nghĩa
-
có mỏ
Having a beak.
Plague doctors wore beaked masks.
Beaked whales prefer deep ocean waters.
Beaked whales can dive for a very long time.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn