← Từ điển

beadwork

C2 noun

beadwork nghĩa là nghệ thuật kết cườm, đồ trang trí bằng cườm

Các nghĩa

  1. nghệ thuật kết cườm, đồ trang trí bằng cườm

    Decorative work involving beads.

    countable · uncountable

Dạng khác