beads
beads /biːdz/ nghĩa là chuỗi hạt
Các nghĩa
-
chuỗi hạt
A beaded necklace.
Beads of sweat stood on his forehead.
There were beads of sweat on his forehead.
The necklace tore and the beads rolled on the floor.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ