← Từ điển

BEA

B1 name

BEA nghĩa là Cục Điều tra và Phân tích An toàn Hàng không Dân dụng Pháp

Các nghĩa

  1. Cục Điều tra và Phân tích An toàn Hàng không Dân dụng Pháp

    Bureau d'Enquêtes et d'Analyses pour la Sécurité de l'Aviation Civile, the French civil aviation accident investigation bureau.

    Bea is currently working on her thesis in the study.