← Từ điển
bayside
C2
noun
bayside
nghĩa là
bờ vịnh
Các nghĩa
bờ vịnh
The side or shore of a bay.
Dạng khác
baysides
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi