← Từ điển

Bayi

C2 name

Bayi nghĩa là huyện Bayi (thuộc Nyingchi, Tây Tạng, Trung Quốc)

Các nghĩa

  1. huyện Bayi (thuộc Nyingchi, Tây Tạng, Trung Quốc)

    A district of Nyingchi, Tibet Autonomous Region, China.