Bayi
Bayi nghĩa là huyện Bayi (thuộc Nyingchi, Tây Tạng, Trung Quốc)
Các nghĩa
-
huyện Bayi (thuộc Nyingchi, Tây Tạng, Trung Quốc)
A district of Nyingchi, Tibet Autonomous Region, China.
Bayi nghĩa là huyện Bayi (thuộc Nyingchi, Tây Tạng, Trung Quốc)
huyện Bayi (thuộc Nyingchi, Tây Tạng, Trung Quốc)
A district of Nyingchi, Tibet Autonomous Region, China.