← Từ điển
bauer
B1
noun
bauer
nghĩa là
nông dân Đức
Các nghĩa
nông dân Đức
Synonym of Ina Bauer
Dạng khác
bauers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi