← Từ điển
bauer
B1
noun
bauer
nghĩa là
nông dân Đức
Các nghĩa
nông dân Đức
A German farmer or peasant.
Dạng khác
bauers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi