← Từ điển
Batty
C1
name
Batty
nghĩa là
họ Batty
Các nghĩa
họ Batty
A surname transferred from the given name.
Dạng khác
Battys
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi