← Từ điển

battle

B1 noun

Các nghĩa

  1. cuộc chiến, cuộc đấu tranh

    A contest, a struggle.

    the battle of life

  2. trận đấu rap/breakdance

    A one-on-one competition in rapping or breakdance.

  3. trận đánh

    A general action, fight, or encounter, in which all the divisions of an army are or may be engaged; a combat, an engagement.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn