batting
Các nghĩa
-
sự đánh bóng
The act of someone who bats.
the battings of her eyelashes
-
động tác vung gậy
The action of using a bat.
Dạng khác
- battings plural
sự đánh bóng
The act of someone who bats.
the battings of her eyelashes
động tác vung gậy
The action of using a bat.