← Từ điển

battel

C2 verb

battel nghĩa là làm màu mỡ

Các nghĩa

  1. làm màu mỡ

    To waste, especially time.

    intransitive

  2. ghi nợ (vào sổ trường đại học) cho đồ ăn thức uống

    To nullify.

    transitive

Dạng khác