← Từ điển

batt

C2 noun

batt nghĩa là lớp bông, lớp xốp (để nhồi, cách nhiệt)

Các nghĩa

  1. lớp bông, lớp xốp (để nhồi, cách nhiệt)

    Pieces of fabric or fibre used for stuffing; as for batting or insulation

  2. giày

    A shoe.

    polari · plural-normally

Dạng khác