← Từ điển

batik

C2 verb

batik /bəˈtiːk/ nghĩa là nhuộm vải bằng phương pháp chống thấm sáp

Các nghĩa

  1. nhuộm vải bằng phương pháp chống thấm sáp

    To dye fabric using the wax-resist method.

    Tom is wearing a batik shirt.

Dạng khác