← Từ điển

bathtub

B1 noun
gen /ˈbaːtːʊb/

bathtub /ˈbæθtʌb/ nghĩa là bể tắm, bồn tắm

Các nghĩa

  1. bể tắm · bồn tắm

    A large container for holding water in which a person may bathe (take a bath).

    I had a long, leisurely soak in the bathtub.

Dạng khác