← Từ điển

Bathgate

C2 name

Bathgate nghĩa là thị trấn Bathgate (thuộc vùng hội đồng West Lothian, Scotland)

Các nghĩa

  1. thị trấn Bathgate (thuộc vùng hội đồng West Lothian, Scotland)

    A town in West Lothian council area, Scotland (OS grid ref NS9768).

  2. thành phố nhỏ Bathgate (thuộc hạt Pembina, Bắc Dakota, Hoa Kỳ)

    A minor city in Pembina County, North Dakota, United States, named after the Scottish town.

  3. họ Bathgate

    A surname