bathed
bathed /beɪðd/ nghĩa là sạch sẽ sau khi tắm
Các nghĩa
-
sạch sẽ sau khi tắm
clean after having bathed
Mother bathed the baby.
Sweat bathed his forehead.
The room was bathed in sunshine.
Dạng khác
- more bathed comparative
- most bathed superlative
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ