← Từ điển

batata

C2 noun

batata /bəˈtɑ.tə/ nghĩa là khoai lang (cây)

Các nghĩa

  1. khoai lang (cây)

    sweet potato (plant)

  2. khoai lang (thực phẩm)

    sweet potato (foodstuff)

Dạng khác