bastion
us /ˈbæsti.ən/
bastion /ˈbastɪjən/ nghĩa là xây pháo đài, gia cố bằng pháo đài
Các nghĩa
-
xây pháo đài, gia cố bằng pháo đài
To furnish with a bastion.
Dạng khác
- bastions present, singular, third-person
- bastioning participle, present
- bastioned participle, past