← Từ điển

bastion

C1 verb
us /ˈbæsti.ən/

bastion /ˈbastɪjən/ nghĩa là xây pháo đài, gia cố bằng pháo đài

Các nghĩa

  1. xây pháo đài, gia cố bằng pháo đài

    To furnish with a bastion.

    transitive

Dạng khác