← Từ điển

bastinado

C2 verb

bastinado nghĩa là đánh đòn vào lòng bàn chân

Các nghĩa

  1. đánh đòn vào lòng bàn chân

    To punish a person by beating the bare soles of the feet, using a stick or truncheon.

    transitive

Dạng khác