baste
baste /beɪst/ nghĩa là nước rưới (mỡ, nước thịt) khi nướng
Các nghĩa
-
nước rưới (mỡ, nước thịt) khi nướng
A basting; a sprinkling of drippings etc. in cooking.
"Just like a leg of mutton being roasted before a slow fire without any one to give it a baste," groaned the old man.
Dạng khác
- bastes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối