← Từ điển

baste

C2 verb

baste /beɪst/ nghĩa là phết mỡ, rưới nước thịt lên khi nướng

Các nghĩa

  1. phết mỡ, rưới nước thịt lên khi nướng

    To sprinkle flour and salt and drip butter or fat on, as on meat in roasting.

    transitive

    You need to baste the meat while cooking it.

  2. phủ một lớp

    To coat over something.

    broadly · transitive

  3. đánh dấu bằng hắc ín

    To mark (sheep, etc.) with tar.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối