bastardizing
bastardizing nghĩa là sự lai tạp hóa, sự làm suy đồi
Các nghĩa
-
sự lai tạp hóa, sự làm suy đồi
The act or process by which something is bastardized.
Dạng khác
- bastardizings plural
bastardizing nghĩa là sự lai tạp hóa, sự làm suy đồi
sự lai tạp hóa, sự làm suy đồi
The act or process by which something is bastardized.