basing
basing /ˈbeɪsɪŋ/ nghĩa là việc đặt căn cứ
Các nghĩa
-
việc đặt căn cứ
The storage or housing of something within a base.
What are you basing this on?
I'm basing my story on my childhood.
Are you basing this on something you saw on TV?
Dạng khác
- basings plural