← Từ điển
basil
B2
noun
/ˈbæz.əl/
Các nghĩa
lá húng tây
The skin of a sheep tanned with bark.
Dạng khác
basils
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi