bashfulness
bashfulness nghĩa là sự e thẹn, tính nhút nhát
Các nghĩa
-
sự e thẹn, tính nhút nhát
The quality or property of being bashful
Is my bashfulness a problem for you?
Dạng khác
- bashfulnesses plural
bashfulness nghĩa là sự e thẹn, tính nhút nhát
sự e thẹn, tính nhút nhát
The quality or property of being bashful
Is my bashfulness a problem for you?