bashert
bashert nghĩa là đã định trước, do số phận
Các nghĩa
-
đã định trước, do số phận
preordained, fated
Dạng khác
- more bashert comparative
- most bashert superlative
bashert nghĩa là đã định trước, do số phận
đã định trước, do số phận
preordained, fated