← Từ điển

based

A2 verb

Các nghĩa

  1. dựa trên, căn cứ vào

    Being derived from (usually followed by on or upon).

    It's a new film based on a best-selling novel.

  2. có đế, có chân đế

    Having a base.

    The ladder is based on the even sidewalk for stability.

  3. đóng quân, đặt căn cứ

    Having a base of operations.

    The company is based in New York.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ