← Từ điển
Bas
C1
name
Bas
nghĩa là
họ Bas
Các nghĩa
họ Bas
A surname.
Edmundo’s car crashed into a bas.
Dạng khác
Bases
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi