← Từ điển

bartering

C2 noun

bartering nghĩa là sự đổi chác, sự trao đổi hàng hóa

Các nghĩa

  1. sự đổi chác, sự trao đổi hàng hóa

    barter

    That's what bartering means.

    He was bartering information.

    In the Sahara, bartering is commonplace.

Dạng khác