bartering
bartering nghĩa là sự đổi chác, sự trao đổi hàng hóa
Các nghĩa
-
sự đổi chác, sự trao đổi hàng hóa
barter
That's what bartering means.
He was bartering information.
In the Sahara, bartering is commonplace.
Dạng khác
- barterings plural
bartering nghĩa là sự đổi chác, sự trao đổi hàng hóa
sự đổi chác, sự trao đổi hàng hóa
barter
That's what bartering means.
He was bartering information.
In the Sahara, bartering is commonplace.