BART
BART /bɑɹt/ nghĩa là đi BART
Các nghĩa
-
đi BART
To use Bay Area Rapid Transit, to ride on BART.
Life imitates Bart.
Ben and Bart are brothers.
Sami looked like Bart Simpson.
Dạng khác
- BARTs present, singular, third-person
- BARTing participle, present
- BARTed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn