← Từ điển

barrelhead

C2 noun

barrelhead nghĩa là mặt thùng (đặc biệt khi thùng đứng thẳng, mặt này nằm ngang như mặt bàn)

Các nghĩa

  1. mặt thùng (đặc biệt khi thùng đứng thẳng, mặt này nằm ngang như mặt bàn)

    The head of a barrel, especially when the barrel has been stood vertically and its head thus serves horizontally like a tabletop.

Dạng khác