← Từ điển

barreled

C2 adj

barreled nghĩa là có số nòng (súng) hoặc thùng (thùng phi) như đã nêu

Các nghĩa

  1. có số nòng (súng) hoặc thùng (thùng phi) như đã nêu

    Having the specified number of barrels.

    in-compounds · not-comparable

    a four-barreled shotgun