← Từ điển

barre

C2 verb

barre /bɑɹ/ nghĩa là bấm ba-rê

Các nghĩa

  1. bấm ba-rê

    To form a barre chord on an instrument.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn