← Từ điển
barranco
C2
noun
barranco
nghĩa là
khe núi, hẻm núi
Các nghĩa
khe núi, hẻm núi
A gully, gulch, or ravine.
Dạng khác
barrancos
plural
barrancoes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi